I. Tổng quan Thị trường & Quy mô Ngành
- **Quy mô & Tăng trưởng**:
- Thị trường cà phê Trung Quốc đạt **15,34 tỷ USD vào năm 2022**, tăng trưởng 31% so với năm 2021. Dự báo duy trì tốc độ **CAGR 9,63% giai đoạn 2022-2025** .
- Tiêu thụ cà phê tăng **15% trong niên vụ 2022/2023**, đạt **3,08 triệu bao (60kg/bao)**, đưa Trung Quốc thành nước tiêu thụ lớn **thứ 7 toàn cầu** .
- Sản lượng nội địa hạn chế: **1,8 triệu bao (2020)**, phụ thuộc nhập khẩu (**3,8 triệu bao**), chủ yếu từ Brazil, Việt Nam, Ethiopia .
- **Tiêu thụ bình quân**:
- Mức **0,07kg/người (2022)**, thấp hơn nhiều so với Mỹ (4,4kg) hay EU (4,9kg), nhưng tăng nhanh ở khu vực đô thị (vd: Hồng Kông đạt 2kg/người) .
*Bảng: Cân đối Cung-Cầu Cà phê Trung Quốc (2020-2023)*
| **Chỉ số** | **2020** | **2023** | **Tăng trưởng** |
|--------------------------|---------------|---------------|----------------|
| **Sản xuất nội địa** | 1.8 triệu bao | ~2.0 triệu bao| ~11% |
| **Nhập khẩu** | 3.8 triệu bao | 4.2 triệu bao | ~10.5% |
| **Tiêu thụ nội địa** | ~3.0 triệu bao| 3.08 triệu bao| 15% |
| **Quy mô thị trường (USD)** | ~12 tỷ USD | 15.34 tỷ USD | 31% |
*Nguồn: Tổng hợp từ *
### **II. Động lực Tăng trưởng Chính**
1. **Thay đổi Nhân khẩu học & Văn hóa**:
- **Giới trẻ đô thị** (18-40 tuổi) xem cà phê như biểu tượng "lối sống phương Tây", thay thế dần thói quen uống trà truyền thống .
- **Tầng lớp trung lưu mở rộng**: Thu nhập tăng kéo theo nhu cầu đồ uống cao cấp. Starbucks mở **6.000 cửa hàng (2022)**, dự kiến **9.000 cửa hàng vào 2025** .
2. **Bùng nổ Kênh Phân phối**:
- **Thương mại điện tử**: Doanh số bán lẻ trực tuyến đạt **2,77 nghìn tỷ USD (2021)**, tăng 20% so với 2020. Mua cà phê trực tuyến tăng **1,5 lần từ 2019**, đặc biệt cà phê hòa tan chiếm **13,5%** .
- **Mở rộng địa lý**: Các chuỗi như Luckin Coffee, Cotti Coffee mở **5.000-6.000 cửa hàng/năm** tại thành phố cấp 2, cấp 3 .
3. **Hỗ trợ Chính phủ & Công nghệ**:
- Tỉnh Vân Nam (sản xuất **>60% cà phê nội địa**) thành lập **Cục Công nghiệp Trà và Cà phê** để quảng bá sản phẩm .
- Ứng dụng **robot pha chế (Cofe+)** giảm **90% chi phí vận hành**, cho phép phục vụ **300 ly/ngày** mà không cần nhân viên .
### **III. Cấu trúc Ngành & Cạnh tranh**
- **Phân khúc Sản phẩm**:
- **Cà phê hòa tan**: Chiếm **99% thị phần** (theo khối lượng), đặc biệt loại **3-in-1** (cà phê + đường + sữa) .
- **Cà phê đặc sản (specialty)**: Tăng trưởng nhanh nhờ nhu cầu "trải nghiệm" của giới trẻ. Số cửa hàng đặc sản tăng **72% (2023)** .
- **RTD (Ready-to-Drink)**: Thị trường hấp dẫn với sản phẩm kết hợp (vd: cà phê + Yakult, trà hoa nhài) từ Nestlé, Starbucks .
- **Bản đồ Cạnh tranh**:
- **Công ty đa quốc gia**: Starbucks, Nestlé, Lavazza chiếm phân khúc cao cấp.
- **Doanh nghiệp địa phương**: Luckin Coffee (mở **102 sản phẩm mới chỉ năm 2023**), Cotti Coffee cạnh tranh bằng giá rẻ và tốc độ mở rộng .
- **Cà phê nghệ thuật độc lập**: Khoảng **200 quán nhỏ tại Thành Đô**, tập trung vào chất lượng hạt và kỹ thuật rang xay .
### **IV. Xu hướng Chiến lược & Đổi mới**
1. **Sản phẩm "Glocalization"**:
- **Kết hợp vị Á Đông**: Luckin Coffee ra mắt **Latte vị cam, dừa** (doanh thu **>14,1 triệu USD**) và **bộ sưu tập trà hoa nhài** (bán **11 triệu ly/tuần**) .
- **Sức khỏe là trọng tâm**: Nowwa phát triển **latte ít calo**, Nestlé ra mắt **Nescafé Ice Roast** cho cà phê lạnh tại nhà .
2. **Giao thoa Ngành hàng**:
- **Ranh giới cà phê - trà mờ nhạt**: Chuỗi trà Nayuki, Auntea Jenny bổ sung cà phê vào menu; ngược lại, Luckin Coffee đẩy mạnh dòng trà .
- **Chiến dịch "Morning Coffee & Afternoon Tea"** tận dụng thói quen "cà phê buổi sáng, trà buổi chiều" .
3. **Công nghệ & Bền vững**:
- **Tự động hóa**: Robot Cofe+ giảm giá thành, tăng hiệu suất. Mỗi robot giá **50.000-60.000 USD**, hoạt động 10 năm .
- **Thương mại điện tử**: Nền tảng Alibaba, Ele giúp tiếp cận người dùng nông thôn .
### **V. Thách thức & Triển vọng**
- **Thách thức**:
- **Phụ thuộc nhập khẩu**: >50% hạt nhập từ Việt Nam, Brazil. Biến đổi khí hậu đe dọa nguồn cung .
- **Cạnh tranh khốc liệt**: Số cửa hàng tăng **58% (2023)**, dẫn đến bão hòa tại các thành phố lớn .
- **Tiêu chuẩn chất lượng**: Yêu cầu khắt khe (độ ẩm <12,5%, tạp chất <0,5%) khiến nhà sản xuất nhỏ khó tiếp cận .
- **Triển vọng 2025-2030**:
- **Dư địa tăng trưởng**: Thành phố cấp 3, 4 (dân số >500 triệu) là thị trường tiềm năng. Jason Yu (Kantar Worldpanel) nhận định: *"Vẫn còn nhiều dư địa cho các chuỗi phát triển"* .
- **Nâng cao chất lượng nội địa**: Vân Nam đầu tư R&D để tăng sản lượng và chất lượng hạt .
- **Xuất khẩu chế biến sâu**: Trung Quốc đẩy mạnh sản xuất máy pha cà phê cao cấp (giá >300 USD), hướng tới thị trường châu Âu .
### **Kết luận**
Ngành cà phê Trung Quốc đang trong giai đoạn "cất cánh" nhờ lực đẩy từ giới trẻ, công nghệ và chiến lược địa phương hóa sản phẩm. Mặc dù phụ thuộc nhập khẩu và cạnh tranh khốc liệt, thị trường dự kiến duy trì tăng trưởng hai con số đến 2025. Sự đổi mới trong phân khúc RTD, ứng dụng AI, và mở rộng đến khu vực ít đô thị hóa sẽ định hình tương lai ngành. Các doanh nghiệp muốn thành công cần kết hợp yếu tố văn hóa bản địa, công nghệ và tính bền vững.
---
**Phụ lục: Tiêu chuẩn Nhập khẩu Cà phê vào Trung Quốc **
| **Chỉ tiêu** | **Robusta Chế biến khô (Loại 1)** | **Robusta Chế biến ướt (Loại 1)** |
|-----------------------|----------------------------------|----------------------------------|
| **Độ ẩm tối đa** | 12.5% | 12.5% |
| **Hạt đen/vỡ** | ≤ 2% | ≤ 1% |
| **Tạp chất** | ≤ 0.5% | ≤ 0.2% |
| **Kích thước sàng** | Sàng 18 (7.1mm) | Sàng 18 (7.1mm) |
| **Đóng gói** | 60kg/bao | 60kg/bao |