1. Định nghĩa và phân loại cà phê RTD
Cà phê uống liền (RTD – Ready-to-Drink) là cà phê được pha chế sẵn, đóng gói và sẵn sàng để uống ngay mà không cần thêm bất kỳ bước pha chế nào. Nói cách khác, chỉ cần mở nắp là có thể thưởng thức. Cà phê RTD thường được đóng gói dưới các dạng phổ biến như lon nhôm, chai (thủy tinh hoặc PET), hộp giấy (Tetra Pak) hay cốc có ống hút (giống cốc cà phê take-away). Chẳng hạn, cà phê RTD có thể là cà phê sữa đóng lon, cà phê đen chai nhựa, cà phê hộp giấy tiệt trùng, hay cà phê uống liền trong cốc nhựa kèm ống hút.
Ví dụ về phân loại đóng gói của cà phê RTD:
Lon nhôm: Tiện lợi, giữ lạnh tốt, không cho ánh sáng lọt vào.
Chai (PET hoặc thủy tinh): Nhẹ, bền, thường dùng cho cà phê phin đá hoặc cold brew.
Hộp giấy (Tetra Pak): Thường dùng cho cà phê sữa tiệt trùng, dễ bảo quản lâu.
Cốc nhựa (có ống hút): Mô phỏng trải nghiệm cốc take-away, thường dùng cho cà phê pha sẵn ở cửa hàng.
Phân biệt với các loại cà phê khác: cà phê RTD khác với cà phê hòa tan (instant) và cà phê mua mang đi (take-out). Cà phê hòa tan cần pha với nước nóng, còn cà phê take-away phải pha chế tại quán rồi uống ngay ly mang đi. RTD là loại duy nhất “mở ra uống ngay” mà không cần pha chế thêm, mang tính tiện lợi tuyệt đối.
2. Lịch sử và xu hướng thị trường RTD (Toàn cầu và Việt Nam)
Nguồn gốc của cà phê RTD có thể truy nguyên từ Nhật Bản. Cà phê đóng lon được phát minh lần đầu ở Nhật năm 1969 bởi UCC (Ueshima Coffee Company), mở đầu kỷ nguyên cà phê uống liền. Tuy nhiên, RTD trở nên phổ biến khắp thế giới sau thành công của Starbucks Frappuccino (một loại cà phê xay pha sẵn) ra mắt năm 1995. Liền sau đó, các tập đoàn lớn lần lượt hợp tác tung ra thị trường: Illy (Italia) hợp tác Coca-Cola đưa cà phê RTD vào Anh năm 2007, Mars (Mỹ) ra mắt cà phê RTD nhãn hiệu Galaxy tại Anh năm 2012, và nhiều thương hiệu khác tham gia thị trường RTD trong thập niên 2010.
Cà phê RTD toàn cầu đã tăng trưởng mạnh. Theo Perfect Daily Grind, năm 2019 thị trường RTD coffee đạt khoảng 22,44 tỷ USD. Một báo cáo gần đây dự báo giá trị toàn cầu sẽ lên khoảng 42,36 tỷ USD vào năm 2027. Tương tự, Technavio (2024) ước tính năm 2024 đạt 14,92 tỷ USD và sẽ tăng lên 22,8 tỷ USD vào năm 2029 (CAGR ~8,9%). Tetra Pak cũng nhận định giai đoạn 2023–2027 ngành cà phê RTD tăng trưởng nhanh: ví dụ ở Châu Á mức CAGR ~1,3%, riêng Trung Quốc ~7,1%; Bắc Mỹ ~4,7%; châu Đại Dương (Úc) ~2,8%; châu Âu ~4,4%. Các thị trường phát triển như Nhật Bản đã quen với đóng lon từ lâu (chi tiêu bình quân cao về RTD coffee), còn ở các khu vực mới nổi và châu Âu/ĐNA, phân khúc RTD đang mở rộng nhanh chóng. Đặc biệt, thị trường Bắc Mỹ hiện chiếm khoảng 57% tăng trưởng toàn cầu vì nhu cầu cao về tiện lợi.
Tại Việt Nam, cà phê RTD là xu hướng mới và đang phát triển. Theo Euromonitor (2022), năm 2022, doanh số (off-trade) của RTD coffee Việt Nam đạt khoảng 3 triệu lít, tăng 13% so với năm trước. Dự báo giai đoạn tiếp theo, tốc độ tăng trưởng khoảng CAGR ~5% để đến cuối thập niên đạt ~4 triệu lít. Hiện thị trường còn nhỏ so với cà phê truyền thống nhưng đang hấp thụ nhanh. Ví dụ, năm 2024 dự kiến tăng thêm ~3%, đạt 3 triệu lít nhờ du lịch hồi phục. RTD Việt Nam chịu ảnh hưởng từ du lịch: lượng khách quốc tế tăng vọt (12,5 triệu lượt 9 tháng 2024, tăng 43%) thúc đẩy nhu cầu đồ uống tiện lợi, do nhiều du khách không quen với cà phê phin đậm đặc.
Xu hướng chung: Người tiêu dùng hiện ưu tiên tính tiện lợi – chất lượng – đa dạng, đặc biệt thế hệ trẻ đô thị. Các báo cáo cho thấy 47% người chọn RTD vì hương vị đa dạng; Nhiều doanh nghiệp lớn như Nestlé, Ajinomoto, King Coffee (TNI) liên tục đổi mới công thức và bao bì (hộp giấy tiệt trùng, chai PET) để chiếm lĩnh thị trường. Theo Euromonitor, các nhà sản xuất như Ajinomoto (thương hiệu Birdy) hiện dẫn đầu thị trường Việt Nam với thị phần ~34% (2022), tiếp đó là Highlands (Viet Thai International JSC), Mr Brown (King Car) và Nescafé (Nestlé). Các công ty cũng đẩy mạnh kênh bán hàng hiện đại – thương mại điện tử (Tiki, Shopee, Lazada) do người tiêu dùng trẻ thường mua online.
3. Ưu điểm và nhược điểm của cà phê RTD
Ưu điểm: RTD cung cấp sự tiện lợi tối đa cho người dùng. Người tiêu dùng có thể mang theo bên mình và uống ngay bất cứ đâu mà không cần pha chế hay dụng cụ. Hương vị và chất lượng của RTD thường ổn định nhờ được chế biến công nghiệp (đảm bảo đồng nhất giữa các lô). Sản phẩm RTD cũng dễ bảo quản lâu ngày (trong hộp giấy tiệt trùng hoặc lon nhôm) mà không cần tủ lạnh. Ngoài ra, thị trường RTD rất đa dạng về chủng loại và hương vị – từ cà phê sữa đá, cà phê đen lạnh, cà phê cold brew, đến cà phê functional mix (tăng năng lượng). Tính tiện lợi và nét “cà phê cà chớn” trên kệ đã giúp RTD thu hút nhóm khách hàng bận rộn, trẻ tuổi, hoặc các đối tượng không có thời gian pha cà phê.
Nhược điểm: Một số sản phẩm RTD có thể chứa nhiều đường, chất bảo quản và hương liệu nhân tạo để tăng hương vị và kéo dài hạn sử dụng. Điều này khiến cà phê RTD dễ bị đánh giá là “siêu chế biến” (ultra-processed), tiềm ẩn rủi ro sức khỏe như tăng nguy cơ tiểu đường hay béo phì khi tiêu thụ quá nhiều đường. Ngoài ra, cà phê RTD còn kém linh hoạt trong điều chỉnh khẩu vị cá nhân (không thể thay đổi đậm nhạt hay hương vị theo ý thích) và thường mất đi một số “hương thơm tươi” so với cà phê pha tươi. Chi phí sản xuất bao bì cao cũng dẫn đến giá thành mỗi lần uống RTD thường cao hơn so với pha phin truyền thống. Cuối cùng, việc tiêu thụ các loại chai, lon RTD cũng phát sinh vấn đề rác thải nhựa/kim loại nếu không được tái chế đúng cách.
4. Lý do người tiêu dùng lựa chọn cà phê RTD
Tiện lợi và tiết kiệm thời gian: Yếu tố hàng đầu khiến người tiêu dùng chọn RTD là sự tiện lợi. Họ có thể uống ngay sau khi mở nắp, không cần pha chế, phù hợp với lối sống bận rộn, đi làm, đi học. Đặc biệt, giới trẻ sống đô thị ưa chuộng các sản phẩm cho phép họ tiếp tục di chuyển (on-the-go) mà vẫn được thưởng thức cà phê đa dạng hương vị.
Hương vị và sự đa dạng: Nhiều người chọn RTD vì đa dạng hương vị mới lạ. Khảo sát cho thấy 47% người tiêu dùng RTD ưu tiên chọn sản phẩm vì hương vị. Các thương hiệu RTD thường phát triển nhiều dòng khác nhau (cà phê đá, cà phê latte, cold brew, cà phê mix nhân sâm hay bổ sung chất điện giải…) đáp ứng khẩu vị hiện đại. Sản phẩm RTD còn đáp ứng xu hướng “cà phê pha máy ở nhà” – người dùng có thể thưởng thức hương vị tương tự cà phê quán mà không cần rời khỏi nhà.
Xu hướng hiện đại: Thế hệ Gen Z và Millennials có xu hướng ưa thích thức uống mới, thiết kế bắt mắt, thương hiệu cá tính. RTD đáp ứng nhu cầu này khi được đóng gói đẹp, quảng bá mạnh mẽ và phù hợp thị hiếu thời thượng. Mặt khác, đại dịch COVID-19 cũng thúc đẩy thói quen dự trữ đồ uống tiện lợi tại nhà; nhiều người bắt đầu làm quen với RTD và duy trì thói quen này khi đi làm.
5. Các thương hiệu cà phê RTD nổi bật (toàn cầu và Việt Nam)
Trên thị trường toàn cầu, nhiều thương hiệu lớn đã gia nhập mảng RTD:
Starbucks (Mỹ): Nổi tiếng với dòng Frappuccino pha sẵn, Doubleshot Espresso, Cold Brew và gần đây là Oatmilk Frappuccino... Starbucks dẫn đầu thị trường RTD ở Mỹ với ~39% thị phần. Các sản phẩm của họ dùng 100% hạt Arabica và phân phối rộng khắp chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi.
Nestlé (Thụy Sĩ): Thương hiệu Nescafé của Nestlé có nhiều sản phẩm RTD (ví dụ Nescafé Doubleshot). Nestlé cũng hợp tác với Starbucks để phân phối RTD Starbucks trên các thị trường châu Á – Thái Bình Dương và Đông Nam Á. Nestlé liên tục giới thiệu sản phẩm mới (ví dụ Nescafé Coffee Essence ra mắt cuối 2023 tại VN) hướng tới khẩu vị địa phương.
UCC (Nhật Bản): Là hãng đầu tiên tạo ra cà phê đóng lon (thập niên 1960). UCC và các thương hiệu Nhật khác (Boss, Georgia của Coca-Cola Japan) vẫn thống trị thị trường ĐNA về cà phê lon lạnh.
Dunkin’ (Mỹ): Cà phê đóng chai và lon của Dunkin’ (tiền thân Dunkin’ Donuts) rất phổ biến ở Mỹ, chiếm ~13% thị phần RTD với nhiều hương vị như French Vanilla, Mocha…
Thương hiệu khác: Ngoài ra, McCafé (McDonald’s), La Colombe (cà phê thủ công), Stok và Califia Farms (cà phê thực vật/cold brew) cũng là những tên tuổi RTD được ưa chuộng tại Mỹ. Ở Nhật/ĐNA, các thương hiệu như Mr. Brown (Đài Loan, King Car) hay Birdy (Thái Lan, Ajinomoto) cũng chiếm thị phần lớn.
Ở Việt Nam, thị trường RTD chủ yếu do các công ty trong nước và liên doanh Thái Lan dẫn dắt:
Birdy (Ajinomoto, Thái Lan): Ajinomoto – công ty Nhật với thương hiệu Birdy – hiện dẫn đầu thị trường cà phê RTD Việt Nam (chiếm ~34% năm 2022). Birdy bán nhiều dòng cà phê sữa, cà phê đen pha sẵn đóng chai/lon.
Highlands Coffee (Viet Thai International): Vốn nổi tiếng với chuỗi cà phê, Highlands cũng có RTD dạng lon Cà phê sữa đá rất được ưa chuộng. Hãng Viet Thai Intl (đại diện Highlands tại VN) đứng thứ hai thị phần RTD.
King Coffee (TNI – Việt Nam): Thương hiệu của ông chủ cà phê TNI King Coffee đã tung ra dòng sản phẩm RTD (ví dụ Cà phê sữa đá Sài Gòn, cà phê latte vani, cold brew đóng lon) bằng công nghệ chế biến aseptic hiện đại, nhằm “giữ nguyên hương vị cà phê” mà không dùng chất bảo quản.
Nescafé (Nestlé Việt Nam): Nescafé cũng tham gia thị trường RTD bằng các dòng Espressoda, Café Iced Milk Coffee… đặc biệt tập trung phát triển hương vị phù hợp gu uống của người Việt.
Thương hiệu khác: Một số thương hiệu truyền thống khác có sản phẩm RTD như *Trung Nguyên (Dr. Thanh, Weasel) – tuy chủ yếu nổi tiếng với cà phê hòa tan – cũng đang nghiên cứu mảng RTD, Vinacafé (Nescafé), cafe cảnh quan (Wakeup247) hay cà phê lon Sài Gòn, cà phê phin pha sẵn của Phúc Long…
6. Phân tích thị trường cà phê RTD tại Việt Nam
Thị trường RTD Việt Nam hiện còn nhỏ so với tiềm năng nhưng tăng trưởng ổn định. Năm 2022, tổng doanh số RTD (kênh off-trade, tức siêu thị/cửa hàng) đạt ~3 triệu lít, tăng 13% so với năm trước. Thị trường dự báo tiếp tục tăng trưởng khoảng 5% mỗi năm, đạt ~4 triệu lít vào cuối thập kỷ. Yếu tố quan trọng thúc đẩy là sự gia tăng du lịch và thay đổi thói quen tiêu dùng trẻ: giới trẻ Việt Nam dần ưa các đồ uống “mở nắp uống liền” tiện lợi, đa vị.
Về hành vi người tiêu dùng, theo Euromonitor, đại dịch Covid đã khiến người Việt quen RTD hơn (đóng cửa quán, chuyển sang mua đồ uống liền) và sau đó duy trì thói quen đó. Khảo sát riêng cho thấy khoảng 47% người dùng RTD Việt chọn vì hương vị dễ uống, trong khi yếu tố “tiện lợi” và “lifestyle” được ưu tiên hàng đầu (người tiêu dùng trẻ sẵn sàng trả cao hơn để có trải nghiệm nhanh chóng). Nhu cầu về sản phẩm mới (ít đường, hương vị trái cây, cold brew) cũng tăng mạnh. Do đó, các công ty nội địa tập trung cải tiến công thức cho hợp khẩu vị Việt (ví dụ cà phê sữa đá nhẹ độ ngọt, cà phê hạt Arabica pha lạnh).
Cơ cấu thị phần cho thấy Ajinomoto (Birdy) là dẫn đầu (~34%), tiếp theo là Highlands, King Car (Mr Brown Đài Loan) và Nestlé (Nescafé) như đã nêu. Tuy vậy, Nestlé Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khi liên tục ra mắt sản phẩm mới phù hợp với gu Việt. Các kênh phân phối chủ lực là siêu thị, cửa hàng tiện lợi và ngày càng nhiều trên thương mại điện tử: Ajinomoto, Nestlé năm 2022 đều đẩy mạnh bán RTD qua Tiki, Shopee, Lazada… nhằm tăng độ phủ và thúc đẩy doanh số. Các thương hiệu cũng khuyến mãi qua kênh này (giảm giá, tặng kèm) để tiếp cận giới trẻ mua sắm online.
Xu hướng phát triển: Thị trường cà phê RTD VN đang dịch chuyển theo hướng đa dạng hóa sản phẩm (ít đường hơn, cold brew, cà phê functional), nâng cao chất lượng (công nghệ aseptic giữ hương tự nhiên), và chú trọng bao bì thân thiện (hộp giấy Tetra, lon nhôm tái chế) để phù hợp xu hướng bền vững. Bền vững và “sạch” là xu hướng toàn cầu, nên nhiều thương hiệu RTD ở VN cũng bắt đầu ghi nhãn “hữu cơ”, dùng nguyên liệu Việt Nam… Đặc biệt, với thế mạnh là nước xuất khẩu cà phê số 2 thế giới, Việt Nam có cơ hội tận dụng thương hiệu cà phê Việt (cà phê sữa đá truyền thống) để đẩy mạnh RTD – miễn là giải quyết tốt thách thức về hương vị quen thuộc (ví như Nestlé phát triển Nescafé Coffee Essence để tạo hương vị mạnh giống cà phê phin, kết hợp với tiện lợi RTD).
Tóm lại, cà phê RTD là phân khúc đang “bùng nổ” nhờ tiện lợi và xu hướng tiêu dùng mới. Thị trường Việt Nam tuy còn nhỏ (vài triệu lít/năm) nhưng tăng trưởng đều và nhiều tiềm năng. Doanh nghiệp tham gia cần theo kịp các xu hướng toàn cầu (đa dạng hóa hương vị, cấp đông/lạnh mới, ít đường, chất lượng cao) đồng thời hiểu rõ sở thích cà phê đặc trưng của người Việt để thành công.
Nguồn: Các số liệu và thông tin trong bài được tổng hợp từ các báo cáo thị trường và ấn phẩm chuyên ngành cà phê (Perfect Daily Grind, Hardtank, Euromonitor/Studocu, báo chí uy tín và các trang thông tin ngành). Các trích dẫn nguồn được đánh dấu rõ ràng.